menu_book
見出し語検索結果 "cơ cấu" (1件)
日本語
名仕組み
cơ cấu doanh nghiệp
会社の仕組み
swap_horiz
類語検索結果 "cơ cấu" (3件)
日本語
名人口構成
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
cơ cấu sản phẩm
日本語
フ製品構成、プロダクトミックス
Cơ cấu sản phẩm nhà ở còn thiên về sở hữu.
住宅の製品構成は、まだ所有に偏っています。
format_quote
フレーズ検索結果 "cơ cấu" (6件)
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
Nếu có câu hỏi, hãy thoải mái hỏi tôi
質問があったら、遠慮なく私に聞いてください
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
後ろに非常階段がある。
cơ cấu doanh nghiệp
会社の仕組み
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。
Cơ cấu sản phẩm nhà ở còn thiên về sở hữu.
住宅の製品構成は、まだ所有に偏っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)